KINH DOANH LÀ PHỤ, PHỤC VỤ LÀ CHÍNH!   {Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu}
Trang chủ | Giới thiệu | Sản phẩm | Tìm kiếm | Bản đồ | Liên hệ
Danh mục sản phẩm
Cầu chì tủ điện
Đồng hồ - Công tơ điện
Biến dòng C.T - Chuyển mạch
Đầu cosse nhựa
Đầu cosse bít
Đầu cose điều khiển
Dây rút - Máng nhựa
Busbar - Thanh lược
Quạt hút tủ điện
Tụ điện
Vỏ tủ điện
Đèn báo - Còi báo
Nút nhấn
Công tắc xoay
Công tắc hành trình
Relays/Timers
Domino
Khóa tủ điện
Khác

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
LIÊN KẾT WEBSITE
Thống kê
Số lượt truy cập 1.167.022
Tổng số Thành viên 26
Số người đang xem 13
Đầu cosse trần pin rỗng
Đầu cosse trần pin rỗng EN 0508 EN 0510 EN 0512 EN 7508 EN 7510 EN 7512 EN 1008 EN 1010 EN 1012 EN 1508 EN 1510 EN 1512 EN 2508 EN 2510 EN 2512 EN 4009 EN 4012 EN 4018 EN 6010 EN 6012 EN 6015 EN 6018

Đầu cosse trần pin rỗng

Cập nhật cuối lúc 20:49 ngày 12/03/2013, Đã xem 4 613 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: EN 0508 EN 0510 EN 0
  Hãng SX: phukientudien
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN
PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN
A17/25, Quốc lộ 50, Bình Hưng, Bình Chánh, Hồ Chí Minh
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Đầu cosse trần pin rỗng EN 0508, EN 7508, EN 1008, EN 1508, EN 2508,.... Phụ kiện tủ điện - Thiết bị điện công nghiệp - Phục vụ cộng đồng tủ bảng điện!

THÔNG TIN KỸ THUẬT:

Đầu cosse pin rỗng EN 0506, EN 0508,  EN 0510, EN 0512 sử dụng cho dây cáp điện có tiết diện 0.5 mm2 (A.W.G 22). Vmax =300V

 
Tên hàng L D C W A.G.W mm
EN 0506 6 1.3 1 1.7 # 22 0.5
EN 0508 8 1.3 1 1.7 # 22 0.5
EN 0510 10 1.3 1 1.7 # 22 0.5
EN 0512 12 1.3 1 1.7 # 22 0.5

Đầu cosse pin rỗng EN 7506, EN 7508,  EN 7510, EN 7512 sử dụng cho dây cáp điện có tiết diện 0.75 mm2 (A.W.G 20). Vmax =300V

 
Tên hàng L D C W A.G.W mm
EN 7506 6 1.5 1.2 1.9 # 20 0.75
EN 7508 8 1.5 1.2 1.9 # 20 0.75
EN 7510 10 1.5 1.2 1.9 # 20 0.75
EN 7512 12 1.5 1.2 1.9 # 20 0.75

Đầu cosse pin rỗng EN 1006, EN 1008,  EN 1010, EN 1012 sử dụng cho dây cáp điện có tiết diện 1.0 mm2 (A.W.G 18). Vmax =300V

 
Tên hàng L D C W A.G.W mm
EN 1006 6 1.7 1.4 2.2 # 18 1
EN 1008 8 1.7 1.4 2.2 # 18 1
EN 1010 10 1.7 1.4 2.2 # 18 1
EN 1012 12 1.7 1.4 2.2 # 18 1

Đầu cosse pin rỗng EN 1508,  EN 1510, EN 1512, EN 1518  sử dụng cho dây cáp điện có tiết diện 1.5 mm2 (A.W.G 16). Vmax =300V

 
Tên hàng L D C W A.G.W mm
EN 1507 7 2 1.7 2.5 # 16 1.5
EN 1508 8 2 1.7 2.5 # 16 1.5
EN 1510 10 2 1.7 2.5 # 16 1.5
EN 1512 12 2 1.7 2.5 # 16 1.5
EN 1518 18 2 1.7 2.5 # 16 1.5

Đầu cosse pin rỗng EN 2508,  EN2510, EN 2512, EN 2518  sử dụng cho dây cáp điện có tiết diện 2.5 mm2 (A.W.G 14). Vmax =300V

 
Tên hàng L D C W A.G.W mm
EN 2507 7 2.6 2.2 3.3 # 14 2.5
EN 2508 8 2.6 2.2 3.3 # 14 2.5
EN 2510 10 2.6 2.2 3.3 # 14 2.5
EN 2512 12 2.6 2.2 3.3 # 14 2.5
EN 2518 18 2.6 2.2 3.3 # 14 2.5

Đầu cosse pin rỗng EN 4009, EN 4012, EN 4018  sử dụng cho dây cáp điện có tiết diện 4.0 mm2 (A.W.G 12). Vmax =300V

 
Tên hàng L D C W A.G.W mm
EN 4009 9 3.2 2.8 3.9 # 12 4
EN 4012 12 3.2 2.8 3.9 # 12 4
EN 4018 18 3.2 2.8 3.9 # 12 4

Đầu cosse pin rỗng EN 6010, EN 6012, EN 6018  sử dụng cho dây cáp điện có tiết diện 6.0 mm2 (A.W.G 10). Vmax =300V

 
Tên hàng L D C W A.G.W mm
EN 6010 10 3.9 3.5 4.8 # 10 6
EN 6012 12 3.9 3.5 4.8 # 10 6
EN 6015 15 3.9 3.5 4.8 # 10 6
EN 6018 18 3.9 3.5 4.8 # 10 6

Đầu cosse pin rỗng EN 10-12, EN 10-18...  sử dụng cho dây cáp điện có tiết diện 10.0 (A.W.G 7) Vmax =300V

 
Tên hàng L D C W A.G.W mm
EN 10-12 12 4.9 4.5 5.8 # 7 10
EN 10-15 15 4.9 4.5 5.8 # 7 10
EN 10-18 18 4.9 4.5 5.8 # 7 10

Đầu cosse pin rỗng  EN 16-12, EN 16-18, EN 25-16, EN 25-22, EN 35-16, EN 35-22  sử dụng cho dây cáp điện có tiết diện 16.0, 25.0, 35.0 mm2 (A.W.G 5, 4, 2). Vmax =300V

 
Tên hàng L D C W A.G.W mm
EN 16-12 12 6.2 5.8 7.2 # 5 16
EN 16-15 15 6.2 5.8 7.2 # 5 16
EN 16-18 18 6.2 5.8 7.2 # 5 16
EN 25-16 16 7.9 7.5 9.1 # 4 25
EN 25-22 22 7.9 7.5 9.1 # 4 25
EN 35-16 16 8.7 8.3 10.2 # 2 35
EN 35-25 25 8.7 8.3 10.2 # 2 35
EN 50-20 20 10.9 10.3 12.4 # 1 50
EN 50-25 25 10.9 10.3 12.4 # 1 50

 

cosse pin rong

 
Bảng thuộc tính chi tiết của sản phẩm
  EN 0508 EN 0510 EN 0512 EN 7508 EN 7510 EN 7512 EN 1008 EN 1010 EN 1012 EN 1508 EN 1510 EN 1512 EN 2  EN 0508 EN 0510 EN 0512 EN 7508 EN 7510 EN 7512 EN 1008 EN 1010 EN 1012 EN 1508 EN 1510 EN 1512 EN 2508 EN 2510 EN 2512 EN 4009 EN 4012 EN 4018 EN 6010 EN 6012 EN 6015 EN 6018
   
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
 
Đầu cosse trần tròn
Đầu cosse trần tròn
Giá: Liên hệ
 
Đầu cosse trần pin dẹp
Đầu cosse trần pin dẹp
Giá: Liên hệ
 
Đầu cosse trần pin tròn
Đầu cosse trần pin tròn
Giá: Liên hệ
 
Đầu cosse trần chĩa
Đầu cosse trần chĩa
Giá: Liên hệ