KINH DOANH LÀ PHỤ, PHỤC VỤ LÀ CHÍNH!   {Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu}
Trang chủ | Giới thiệu | Sản phẩm | Download | Tìm kiếm | Bản đồ | Liên hệ
Danh mục sản phẩm
Cầu chì tủ điện
Đồng hồ - Công tơ điện
Biến dòng C.T - Chuyển mạch
Đầu cosse nhựa
Đầu cosse bít
Đầu cose điều khiển
Dây rút - Máng nhựa
Busbar - Thanh lược
Quạt hút tủ điện
Tụ điện
Vỏ tủ điện
Đèn báo - Còi báo
Nút nhấn
Công tắc xoay
Công tắc hành trình
Relays/Timers
Domino
Khóa tủ điện
Khác
HANYOUNG
SUNGHO

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
LIÊN KẾT WEBSITE
Thống kê
Số lượt truy cập 962.050
Tổng số Thành viên 25
Số người đang xem 72
Relay 14 chân dẹp
Relay 14 chân dẹp MY-4

Relay 14 chân dẹp

Cập nhật cuối lúc 22:00 ngày 18/03/2013, Đã xem 2 481 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: MY-4
  Hãng SX: phukientudien
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN
PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN
00/00, Nguyễn Ngọc Lộc, Quận 10, Hồ Chí Minh
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

 

Model Coil Electrical Mechanical Opetating Weight Mounting
Rated voltage Rated power life life temperature methods
MY-2 DC 6 to 220V DC≤0.9W 105 OPS 107 OPS -40°C~65°C ≤32g Printed-circuit
AC 6 to 380V AC≤1.2VA board, Flange,
MY-3 DC 6 to 220V DC≤0.9W 105 OPS 107 OPS -40°C~65°C ≤35g outlet
AC 6 to 380V AC≤1.2VA  
 MY-4 DC 6 to 220V DC≤0.9W 105 OPS 107 OPS -40°C~65°C ≤35g  
AC 6 to 380V AC≤1.2VA  
CLASSIFICATION MINIAURE POWER RELAY SERIES
MODEL MY2,-S,-N,-F,-O MY3,-S,-N,-F,-O MY4,-S,-N,-F,-O
DIMESIONS(mm) 27.5*21.5*35 27.5*21.5*35 27.5*21.5*35
Contact ratings 2Z, 2C/3Z, 3C 4Z, 4C
Contact resistance 50mΩ(1A 6VDC) 100mΩ(1A 6VDC)
Contact capacity 5A/250VAC 30VDC 3A, 5A/250VAC 28VDC
Insulation resistance 500MΩ (500VDC)  
Dielectric strength BCC ≥1500VAC 1min  
BOC ≥1000VAC 1min  
COC ≥1500VAC 1min  
Operate time 25ms/15ms  
CONTACT FORM 2Z 3Z 4Z
CONTACT CAPACITY 5A 250V AC 5A 250V AC 3A 250V AC
COIL VOLTAGE DC 6-220V    
AC 6-380V    
COIL POWER DC:≤0.9W AC:≥1.2VA    
PICK-UP 80% max    
DROP-OUT AC 30% mix DC 10% min    
CONTACT RESISTANCE ≤50mΩ    
INSULATION TESISTANCE ≥100mΩ    
LIFE ELECTRICAL 10 5 times    
MECHANICAL 10 7 times    
DIELECTRIC STRENGTH BETWEEN OPEN CONTACTS AC 1000V 50/60Hz/min    
BETWIN COIL&CONTACT AC 1500V 50/60Hz/min    
MOUNTING FORM P.C.B&Socket    
OPERATING TEMPERATURE -40ºC-+70ºC    
WEIGHT About 35g About 35g About 53g
FITTED SOCKET PYF08A PYF08A PT-11
PYF08A-E  PYF08A-E  PTF11A
PY-08 PY-08  
REMARKS with lamp:-N,FLANGE:-F,with bottom:-S,PCB:-O    

 
Bảng thuộc tính chi tiết của sản phẩm
  Relay 14 chân dẹp MY-4  Relay 14 chân dẹp MY-4
   
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
 
Timer đôi
Timer đôi
Giá: Liên hệ
 
Timer có tai
Timer có tai
Giá: Liên hệ
 
Timer chống mất pha
Timer chống mất pha
Giá: Liên hệ
 
Bộ nguồn
Bộ nguồn
Giá: Liên hệ
 
Đế relay 8 chân dẹp
Đế relay 8 chân dẹp
Giá: Liên hệ
 
Timer AH3-3
Timer AH3-3
Giá: Liên hệ
 
Relay 14 chân dẹp lớn
Relay 14 chân dẹp lớn
Giá: Liên hệ
 
Timer 24H
Timer 24H
Giá: Liên hệ
 
Timer mini
Timer mini
Giá: Liên hệ
 
Relay 11 chân tròn
Relay 11 chân tròn
Giá: Liên hệ
 
Đế timer 8PFA
Đế timer 8PFA
Giá: Liên hệ
 
Relay 8 chân tròn
Relay 8 chân tròn
Giá: Liên hệ
 
SSR
SSR
Giá: Liên hệ
 
Relay 8 chân dẹp lớn
Relay 8 chân dẹp lớn
Giá: Liên hệ
 
Đế relay 11 chân tròn PF-113A
Đế relay 11 chân tròn PF-113A
Giá: Liên hệ
 
Đế relay 14 chân dẹp
Đế relay 14 chân dẹp
Giá: Liên hệ